Thời khóa biểu khối 3
Lượt xem:
| THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 3 – NĂM HỌC: 2020 – 2021 | |||||||||||||||
| Áp dụng từ ngày 7/9 đến 16/10 | |||||||||||||||
| LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | ||||||||
| 1 | Chào cờ – VHGT | Tập đọc | Thể dục (N) | Toán | Tập làm văn | ||||||||||
| 2 | Tập đọc | Toán | Tin học | Chính tả | TNXH | ||||||||||
| Sáng | 3 | Kể chuyện | Chính Tả | Anh văn (B) | HĐTN | Toán | |||||||||
| 3A | 4 | Toán | TNXH | Anh văn (B) | Tập viết | SHL | |||||||||
| Liên | 1 | Mĩ thuật | LTVC | Đạo đức (Vân) | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| 2 | Âm nhạc (Bé) | Toán | NGHỈ | Thủ công (Vân) | Thể dục (N) | ||||||||||
| Chiều | 3 | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | Tiếng Việt (LT) | Toán (LT) | ||||||||||
| 4 | Anh văn (B) | Toán (LT) | Toán (LT) | Toán (LT) | |||||||||||
| Áp dụng từ ngày 7/9 đến 16/10 | |||||||||||||||
| LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | ||||||||
| 1 | Chào cờ – VHGT | Âm nhạc | Tập đọc | Thể dục (Duy) | Tập làm văn | ||||||||||
| 2 | Tập đọc | Thể dục (Duy) | Toán | Mĩ thuật | Toán | 0 | |||||||||
| Sáng | 3 | Kể chuyện | Anh văn (B) | TNXH | Anh Văn (B) | Chính tả | |||||||||
| 3B | 4 | Toán | Anh văn (B) | LTVC | Anh Văn (B) | SHL | |||||||||
| Hiền | 1 | Tiếng Việt (LT) | Chính tả | Toán | TNXH | ||||||||||
| 2 | Tiếng Việt (LT) | Toán | NGHỈ | Tin học | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| Chiều | 3 | Toán (LT) | Đạo đức (T) | Thủ công | Toán (LT) | ||||||||||
| 4 | Toán (LT) | Tập viết | HĐTN | Toán (LT) | |||||||||||
| Áp dụng từ ngày 7/9 đến 16/10 | |||||||||||||||
| LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | ||||||||
| 1 | Chào cờ – VHGT | Chính tả | Tập đọc | Chính tả | Toán | ||||||||||
| 2 | Tập đọc | Toán | Toán | Toán | LTVC | ||||||||||
| Sáng | 3 | Kể chuyện | Mĩ thuật | Tập viết | TNXH | HĐTN | |||||||||
| 3C | 4 | Toán | Tập làm văn | Thủ công | Đạo đức (T) | SHL | |||||||||
| Hường | 1 | TNXH | Âm nhạc | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| 2 | Tiếng Việt (LT) | Thể dục (Duy) | NGHỈ | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| Chiều | 3 | Toán (LT) | Anh văn(B) | Tin học | Toán (LT) | ||||||||||
| 4 | Toán (LT) | Anh văn(B) | Thể dục (Duy) | Toán (LT) | |||||||||||
| Áp dụng từ ngày 7/9 đến 16/10 | |||||||||||||||
| LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | ||||||||
| 1 | Chào cờ – VHGT | Toán | Anh văn (B) | Tập đọc | Tập làm văn | ||||||||||
| 2 | Tập đọc | Chính tả | Anh văn (B) | Toán | Toán | ||||||||||
| Sáng | 3 | Kể chuyện | TNXH | Tin học | Thủ công | HĐTN | |||||||||
| 3D | 4 | Toán | Tập viết | Mĩ thuật | LTVC | SHL | |||||||||
| B. Hiền | 1 | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | Toán | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| 2 | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | NGHỈ | Chính tả | Toán (LT) | ||||||||||
| Chiều | 3 | Thể dục (Duy) | Toán (LT) | Đạo đức (T) | Toán (LT) | ||||||||||
| 4 | Âm nhạc | Toán (LT) | TNXH | Thể dục (Duy) | |||||||||||
| Áp dụng từ ngày 7/9 đến 16/10 | |||||||||||||||
| LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | ||||||||
| 1 | Chào cờ – VHGT | Anh văn (B) | LTVC | Toán | Chính tả | ||||||||||
| 2 | Tập đọc | Anh văn (B) | Chính tả | Tập viết | Toán | ||||||||||
| Sáng | 3 | Kể chuyện | Thể dục (Duy) | HĐTN | TNXH | Mĩ thuật | |||||||||
| 3E | 4 | Toán | Âm nhạc | Toán | Tập làm văn | SHL | |||||||||
| Tám | 1 | Tiếng Việt (LT) | Toán | Tin học | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| 2 | Toán (LT) | Tập đọc | NGHỈ | Thể dục (Duy) | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| Chiều | 3 | Đạo đức (T) | TNXH | Anh văn(B) | Toán (LT) | ||||||||||
| 4 | Toán (LT) | Thủ công | Anh văn(B) | Toán (LT) | |||||||||||
| THỜI KHÓA BIỂU KHỐI 3 – NĂM HỌC: 2020 – 2021 | |||||||||||||||
| Áp dụng từ ngày 19/10 đến hết năm | |||||||||||||||
| LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | ||||||||
| 1 | Chào cờ – VHGT | Tập đọc | Thể dục (N) | Toán | Tập làm văn | ||||||||||
| 2 | Tập đọc | Toán | Tin học | Chính tả | TNXH | ||||||||||
| Sáng | 3 | Kể chuyện | Chính Tả | Anh văn (B) | HĐTN | Toán | |||||||||
| 3A | 4 | Toán | TNXH | Anh văn (B) | Tập viết | SHL | |||||||||
| Liên | 1 | Mĩ thuật | LTVC | Đạo đức (Vân) | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| 2 | Âm nhạc (Bé) | Toán | NGHỈ | Thủ công (Vân) | Thể dục (N) | ||||||||||
| Chiều | 3 | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | Tiếng Việt (LT) | Toán (LT) | ||||||||||
| 4 | Anh văn (B) | Toán (LT) | Toán (LT) | Toán (LT) | |||||||||||
| Áp dụng từ ngày 19/10 đến hết năm | |||||||||||||||
| LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | ||||||||
| 1 | Chào cờ – VHGT | Âm nhạc | Tập đọc | Thể dục (Tr) | Tập làm văn | ||||||||||
| 2 | Tập đọc | Thể dục (Tr) | Toán | Mĩ thuật | Toán | ||||||||||
| Sáng | 3 | Kể chuyện | Anh văn (B) | TNXH | Anh Văn (B) | Chính tả | |||||||||
| 3B | 4 | Toán | Anh văn (B) | LTVC | Anh Văn (B) | SHL | |||||||||
| Hiền | 1 | Tiếng Việt (LT) | Chính tả | Toán | TNXH | ||||||||||
| 2 | Tiếng Việt (LT) | Toán | NGHỈ | Tin học | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| Chiều | 3 | Toán (LT) | Tập viết | Thủ công | Toán (LT) | ||||||||||
| 4 | Toán (LT) | Đạo đức | HĐTN | Toán (LT) | |||||||||||
| Áp dụng từ ngày 19/10 đến hết năm | |||||||||||||||
| LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | ||||||||
| 1 | Chào cờ – VHGT | Chính tả | Tập đọc | Chính tả | Toán | ||||||||||
| 2 | Tập đọc | Toán | Toán | Toán | LTVC | ||||||||||
| Sáng | 3 | Kể chuyện | Mĩ thuật | Tập viết | Đạo đức | HĐTN | |||||||||
| 3C | 4 | Toán | Tập làm văn | Thủ công | TNXH | SHL | |||||||||
| Hường | 1 | TNXH | Âm nhạc | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| 2 | Tiếng Việt (LT) | Thể dục (Duy) | NGHỈ | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | ||||||||||
| Chiều | 3 | Toán (LT) | Anh văn(B) | Tin học | Toán (LT) | ||||||||||
| 4 | Toán (LT) | Anh văn(B) | Thể dục (Duy) | Toán (LT) | |||||||||||
| Áp dụng từ ngày 19/10 đến 8/01/2021 | Áp dụng từ ngày 18/01/2021 đến hết năm | ||||||||||||||
| LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 |
| 1 | Chào cờ – VHGT | Toán | Anh văn (B) | Tập đọc | Tập làm văn | 1 | Chào cờ – VHGT | Toán | Anh văn (B) | Tập đọc | Tập làm văn | ||||
| 2 | Tập đọc | Chính tả | Anh văn (B) | Toán | Toán | 2 | Tập đọc | Chính tả | Anh văn (B) | Toán | Toán | ||||
| Sáng | 3 | Kể chuyện | TNXH | Tin học | Thủ công | HĐTN | Sáng | 3 | Kể chuyện | TNXH | Tin học | Thủ công | Thể dục (Duy) | ||
| 3D | 4 | Toán | Tập viết | Mĩ thuật | LTVC | SHL | 3D | 4 | Toán | Tập viết | Mĩ thuật | LTVC | SHL | ||
| B. Hiền | 1 | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | Toán | Tiếng Việt (LT) | B. Hiền | 1 | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | Toán | Tiếng Việt (LT) | ||||
| 2 | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | NGHỈ | Chính tả | Toán (LT) | 2 | Anh văn (B) | Tiếng Việt (LT) | NGHỈ | Chính tả | Toán (LT) | ||||
| Chiều | 3 | Thể dục (Duy) | Toán (LT) | Đạo đức | Toán (LT) | Chiều | 3 | Thể dục (Duy) | Toán (LT) | Đạo đức | Toán (LT) | ||||
| 4 | Âm nhạc | Toán (LT) | TNXH | Thể dục (N) | 4 | Âm nhạc | Toán (LT) | TNXH | HĐTN | ||||||
| Áp dụng từ ngày 19/10 đến 8/01/2021 | Áp dụng từ ngày 18/01 đến hết năm | ||||||||||||||
| LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 | LỚP/GV | THỜI GIAN | TIẾT | THỨ 2 | THỨ 3 | THỨ 4 | THỨ 5 | THỨ 6 |
| 1 | Chào cờ – VHGT | Anh văn (B) | LTVC | Toán | Chính tả | 1 | Chào cờ – VHGT | Anh văn (B) | LTVC | Toán | Chính tả | ||||
| 2 | Tập đọc | Anh văn (B) | Chính tả | Tập viết | Toán | 2 | Tập đọc | Anh văn (B) | Chính tả | Tập viết | Toán | ||||
| Sáng | 3 | Kể chuyện | Thể dục (Duy) | Đạo đức | HĐTN | Mĩ thuật | Sáng | 3 | Kể chuyện | Thể dục (Duy) | Đạo đức | HĐTN | Mĩ thuật | ||
| 3E | 4 | Toán | Âm nhạc | Toán | Tập làm văn | SHL | 3E | 4 | Toán | Âm nhạc | Toán | Tập làm văn | SHL | ||
| Tám | 1 | Tiếng Việt (LT) | Toán | Tin học | TNXH | Trang | 1 | Tiếng Việt (LT) | Toán | Tin học | TNXH | ||||
| 2 | Tiếng Việt (LT) | Tập đọc | NGHỈ | Thể dục (Duy) | Tiếng Việt (LT) | 2 | Tiếng Việt (LT) | Tập đọc | NGHỈ | Thể dục (Tr) | Tiếng Việt (LT) | ||||
| Chiều | 3 | Toán (LT) | TNXH | Anh văn(B) | Toán (LT) | Chiều | 3 | Toán (LT) | TNXH | Anh văn(B) | Toán (LT) | ||||
| 4 | Toán (LT) | Thủ công | Anh văn(B) | Toán (LT) | 4 | Toán (LT) | Thủ công | Anh văn(B) | Toán (LT) | ||||||