Thời khóa biểu môn Thể dục
Lượt xem:
| THỜI KHÓA BIỂU MÔN THỂ DỤC – NĂM HỌC: 2020 – 2021 | ||||||
| Cô: Lê Thị Thúy Nhi | ||||||
| Áp dụng: 7/9/2020 đến 5/2021 | ||||||
| Thời gian | TIẾT | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 1 | 5D | 3A | 1A | 1E (VX) | ||
| Sáng | 2 | 5B | 5A | 5C | 1E (VX) | |
| 3 | 1C | 2A | 1C | 1B | ||
| 4 | 1D (HA) | |||||
| 1 | 1D (HA) | |||||
| Chiều | 2 | 1A | 5A | 3A | ||
| 3 | 1B | 5D | 2A | |||
| 4 | 5C | 5B | ||||
| THỜI KHÓA BIỂU MÔN THỂ DỤC – NĂM HỌC: 2020 – 2021 | ||||||
| Thầy: Huỳnh Ngọc Duy | ||||||
| Áp dụng: 7/9/2020 đến 8/01/2021 | ||||||
| Thời gian | TIẾT | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 1 | 4A | 2D (VX) | 3B | |||
| Sáng | 2 | 3B | 2D (VX) | 4E | ||
| 3 | 3E | 2B | 4B | |||
| 4 | ||||||
| 1 | 2C (HA) | |||||
| Chiều | 2 | 2C (HA) | 3C | 3E | 4C | |
| 3 | 3D | 4C | 4A | 2B | ||
| 4 | 4E | 4B | 3C | 3D | ||
| Thầy: Huỳnh Ngọc Duy | ||||||
| Áp dụng: Từ 18/01/2021 đến hết năm | ||||||
| Thời gian | TIẾT | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 |
| 1 | 4A | 2D (VX) | 3B | 4C | ||
| Sáng | 2 | 3B | 2D (VX) | 4E | 2B | |
| 3 | 3E | 2B | 4B | 3D | ||
| 4 | ||||||
| 1 | 2C (HA) | |||||
| Chiều | 2 | 3C | 3E | |||
| 3 | 3D | 4C | 4A | |||
| 4 | 4E | 4B | 3C | |||
| 5 | 2C (HA) | |||||